Euro standard lighting
Trang chủ > Sản phẩm

Đèn downlight sử dụng bóng LED MSL

Đèn downlight sử dụng bóng LED MSL

• MSL là dòng sản phẩm đèn downlight sử dụng bóng LED cao cấp. Dòng sản phẩm có mức tiêu thụ năng lượng thấp nhưng có chất lượng ánh sáng tốt (Ra>80) phù hợp cho các ứng dụng chiếu sáng thông dụng. Sản phẩm được thiết kế với nhiều kích thước và công suất bóng, đây thực sự là dòng sản phẩm rất đáng sử dụng và cảm nhận chất lượng. Sản phẩm phù hợp cho khách sạn, văn phòng, chiếu sáng thương mại.
Đặc điểm và tiện ích
Tiết kiệm điện
• Với mức tiêu hao năng lượng thấp và quang hiệu đạt 65lm/W một bộ đèn MSL có quang thông tương đương bộ đèn downlight sử dụng bóng compact nhưng mức tiết kiệm là trên 50%.
• Sản phẩm sử dụng công nghệ hiển thị sắc true-to-life hiện đại nhất nên tạo ra lượng quang thông và màu ổn định, độ hiển thị sắc cao (ra>80).
• Khả năng kiểm soát độ chói theo tiêu chuẩn UGR19 mang lại cho không gian chiếu sáng tiện nghi và sang trọng.
• Sản phẩm có nhiều lựa chọn về nhiệt độ màu tử ánh sáng ấm (3000K), trắng trung tính (4000K) và trắng lạnh (6000K).
• Dễ dàng lắp đặt, không cần bảo trì đi cùng với tuổi đời của bóng đèn là 50,000 giờ có nghĩa là chúng ta không cần quan tâm đến bất cứ vấn đề gì và MSL đáp ứng nhu cầu ‘gắn và quên”.
Lắp đặt
• Bán lẻ, bảo tàng, văn phòng, khách sạn và các khu vực công cộng khác.

 

  Kích thước đo:

MSL 35

 

MSL 40

 

MSL 60

MSL 80

  Đặc điểm:

Tên sản phẩm

Đèn LED downlight 3.5’

 Đèn LED downlight 4’ LED

Đèn LED downlight  6’

Đèn LED downlight  8’ LED

Mã hàng

MSL 35C6W/MSL 35E6W

MSL 40C10W/MSL 40E10W

MSL 60C16W/MSL 60E16W

MSL 80C23W/MSL 80E23W

 Nguồn sang LED

CREE-XPE/EPISTAR

CREE-XPE/EPISTAR

CREE-XPE/EPISTAR

CREE-XPE/EPISTAR

 Số lượng bóng LED

6

9

12

18

Hiệu quả chiếu sang của bóng đèn

65 lm/W

65 lm/W

65 lm/W

65 lm/W

Công suất bóng đèn

8W ± 5%

10W  ± 5%

16W  ± 5%

23W  ± 5%

Hiệu suất sử dụng năng lượng

80%

80%

80%

80%

Thông lượng ánh sang của bóng đèn

336 lm

750 lm

956 lm ± 5%

1643 lm ± 5%

Khu vực chiếu sang hiệu quả

Độ sáng

Khu vực hiệu quả

Độ sáng

Khu vực hiệu quả

Độ sáng

Khu vực hiệu quả

Độ sáng

Khu vực hiệu quả

Độ cao 3M

39 lux

Ø 5m

49 lux

Ø 5m

3M Height

39 lux

Ø 5m

49 lux

Độ cao 4M

22 lux

Ø 6.8m

28 lux

Ø 6.8m

4M Height

22 lux

Ø 6.8m

28 lux

Độ cao 5M

11 lux

Ø 8.5m

18 lux

Ø 8.5m

5M Height

11 lux

Ø 8.5m

18 lux

Chỉ số trả màu(CRI)

Ra ≥ 80

Ra ≥ 80

Ra ≥ 80

Ra ≥ 80

Nhiệt độ màu (CCT)

6000K; 4000K; 3000K

6000K; 4000K; 3000K

6000K; 4000K; 3000K

6000K; 4000K; 3000K

Góc chiếu

15/30o(CREE-XPE)90o (EPISTAR)

15/30o(CREE-XPE)90o (EPISTAR)

15/30o(CREE-XPE)80o (EPISTAR)

15/30o(CREE-XPE)80o (EPISTAR)

Điện áp

100-240Vac

100-240Vac

100-240Vac

100-240Vac

Tần số

59-60Hz

50-60Hz

50-60Hz

50-60Hz

Hệ số công suất (PF)

0.90

0.90

0.90

0.90

Múc độ biến dạng (THD)

20%

20%

20%

20%

Nhiệt độ bảo quản

_40oC~+60oC

_40oC~+60oC

_40oC~+60oC

_40oC~+60oC

Môi trường hoạt động

_20oC~+45oC   10~95%RH

_20oC~+45oC   10~95%RH

_20oC~+45oC   10~95%RH

_20oC~+45oC   10~95%RH

Chỉ số Ip

IP20

IP20

IP20

IP20

Chất liệu than đèn

Nhôm

Nhôm

Nhôm

Nhôm

Kích thước lỗ lắp đặt

Ø105mm

Ø130mm

Ø170mm

Ø210mm

Khối lượng tịnh

10.8  Kg/thùng

9.6 Kg/thùng

10.08 Kg/thùng

9.6 Kg/thùng

Khối lượng cả bì

13.8  Kg/thùng 36 cái

12.6  Kg/thùng 24 cái

13.8  Kg/thùng 12 cái

12.6  Kg/thùng 8 cái

Kích thước sản phẩm (mm)

Ø125 x H62mm

Ø145 x H65mm

Ø190 x H90mm

Ø230 x H100mm

 


Download Catalogue
MSL 80C23W
MSL 80C23W
MSL 60E16W
MSL 60E16W
MSL 40C10W
MSL 40C10W
MSL 35E6W
MSL 35E6W

Hỗ trợ trực tuyến

Tel: +84.8.38994790
Mobile: +84 908 353632
Email:mestar@mestar.vn

Hỗ trợ bán hàng
Hỗ trợ kỹ thuật